Từ vựng TOEIC Part 3: Sân bay, du lịch

1 catch a plane đáp máy bay
2 miss the connection nhỡ chuyến xe, tàu (chạy nối tiếp nhau)
3 package tour tua du lịch trọn gói
4 carousel băng tải hành lý (ở sân bay)
5 aisle seat chỗ ngồi gần lối đi
6 direct flight chuyến bay thẳng
7 board lên máy bay
8 final destination điểm đến cuối cùng
9 travel agent nhân viên du lịch
10 adjust to the time difference thích nghi với sự thay đổi múi giờ
11 accommodation chỗ ở
12 carry-on baggage hành lý mang theo lên máy bay
13 clear customs làm thủ tục hải quan
14 souvenir đồ lưu niệm
15 exit lối thoát
16 courtesy shuttle xe đưa đón miễn phí

comments

Chat with Us