Từ vựng TOEIC Part 3: Công việc

1 contract hợp dồng
2 expire hết hạn
3 benefits phúc lợi
4 headquarters trụ sở
5 branch chi nhánh
6 access card thẻ ra vào
7 allocate phân phối, cấp
8 laptop (computer) máy tính xách tay
9 sales report báo cáo kinh doanh
10 workflow process quá trình xử lý công việc
11 deal thỏa thuận mua bán
12 commute đi lại hàng ngày từ nhà đến nơi làm việc
13 call in sick gọi điện báo ốm
14 annual budget ngân sách hàng năm
15 specialty chuyên ngành, chuyên môn
16 assignment nhiệm vụ (được phân công)
17 marketing strategy chiến lược kinh doanh
18 performance hiệu suất, thành tích
19 bulletin board bảng thông báo

comments

Chat with Us