Trang chủ / Từ vựng theo chủ đề / Từ vựng TOEIC Part 3: Bệnh viện
hospital

Từ vựng TOEIC Part 3: Bệnh viện

1 eye exam khám mắt
2 dental appointment hẹn khám răng
3 doctor’s office phòng mạch
4 have a baby sinh con
5 laboratory phòng thí nghiệm
6 medication thuốc (điều trị)
7 alleviate làm giảm đau
8 prescription toa thuốc
9 itchy ngứa ngáy
10 hoarse khàn giọng
11 sore throat viêm họng
12 diabetes bệnh tiểu đường
13 lose/gain weight giảm/tăng cân
14 get an injection tiêm thuốc

comments

Có thể bạn quan tâm

realestate

Từ vựng TOEIC Part 3: Bất động sản, ngân hàng

1 property bất động sản 2 complex khu nhà đất 3 real estate agent nhân …