Từ vựng TOEIC Part 1: Giao thông, công trường

1 float in the water nổi trên mặt nước
2 pedestrian người đi bộ
3 be packed bị nhét đầy bởi
4 be parked on the ground đậu xe
5 be lined up in rows xếp thẳng hàng
6 block the road chắn đường
7 on the deck of the boat trên boong tàu
8 in the back of the truck ở phía sau xe tải
9 put gas in the car đổ dầu vào xe hơi
10 lamppost cột đèn
11 train track đường ray xe lửa
12 be towed away bị kéo đi
13 be unoccupied trống chỗ
14 be tied up in the harbor bị cột lại ở bến tàu
15 board the vehicle lên xe
16 near the platform gần thềm ga
17 dock bến tàu
18 curb lề phân cách
19 path đường, lối đi
20 sweep quét dọn, dọn dẹp
21 climb a ladder trèo lên thang
22 be renovated được sửa chữa (tòa nhà)
23 kneel in the garden quỳ trong vườn
24 push the wheelbarrow đẩy xe cút kít
25 operate heavy machine điều khiển trang thiết bị nặng
26 vacuum the floor hút bụi sàn nhà
27 lead to dẫn đến
28 change the light bulk thay bóng đèn
29 fence hàng rào
30 railing lan can, rào chắn
31 stairway cầu thang
32 construction site công trường xây dựng
33 hold a shovel cầm cái xẻng
34 be mounted on the wall treo trên tường
35 dig in the ground đào đất
36 wear a safety hat đội nón bảo hiểm
37 pave the road lót đường
38 brick gạch
39 load a box chở hộp gỗ

comments

Chat with Us