Từ vựng theo chủ đề

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: ĐI MÁY BAY

Từ vựng chủ đề: Đi máy bay

1. Baggage allowance /’bædidʤ ə’lauəns/: hạn mức hành lý miễn phí 2. Carry-on /’kæri on/: hành lý xách tay 3 ...
Read More
25 TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG VIỆC

25 từ vựng liên quan đến công việc

1. CV (Curriculum vitae): sơ yếu lí lịch 2. interview /'intəvju:/: phỏng vấn 3. career /kə'riə/: nghề nghiệp 4. temporary ...
Read More
making-appointment

Từ vựng TOEIC Part 3: Sắp xếp lịch làm việc

1 reschedule sắp xếp lại lịch làm việc 2 postpone hoãn lại 3 make a reservation đặt trước 4 book ...
Read More
realestate

Từ vựng TOEIC Part 3: Bất động sản, ngân hàng

1 property bất động sản 2 complex khu nhà đất 3 real estate agent nhân viên môi giới bất động ...
Read More
ceo

Từ vựng TOEIC Part 3: Cấu trúc công ty

1 CEO Tổng giám đốc 2 Vice president Phó chủ tịch 3 Director/Division Head Giám đốc 4 Manager Trưởng phòng ...
Read More
hospital

Từ vựng TOEIC Part 3: Bệnh viện

1 eye exam khám mắt 2 dental appointment hẹn khám răng 3 doctor's office phòng mạch 4 have a baby ...
Read More
aisle-seat

Từ vựng TOEIC Part 3: Sân bay, du lịch

1 catch a plane đáp máy bay 2 miss the connection nhỡ chuyến xe, tàu (chạy nối tiếp nhau) 3 ...
Read More
Tearing up the contract

Từ vựng TOEIC Part 3: Công việc

1 contract hợp dồng 2 expire hết hạn 3 benefits phúc lợi 4 headquarters trụ sở 5 branch chi nhánh ...
Read More

comments

Chat with Us