Tin mới nhất
Trang chủ / tuanlong (trang 3)

tuanlong

25 từ vựng liên quan đến công việc

25 TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG VIỆC

1. CV (Curriculum vitae): sơ yếu lí lịch 2. interview /’intəvju:/: phỏng vấn 3. career /kə’riə/: nghề nghiệp 4. temporary /’tempərəri/: tạm thời 5. permanent /’pə:mənənt/: cố định, lâu dài 6. contract /’kɔntrækt/: hợp đồng 7. overtime /’ouvətaim/: giờ làm …

Xem thêm

11 tính từ đi với giới từ BY

11 tính từ đi với giới từ BY

1. amazed by: kinh ngạc bởi 2. amused by: vui thích vì 3. annoyed by: khó chịu với 4. bewildered by: hoang mang với 5. bored by: chán nản với 6. confused by: bối rối bởi 7. embarrassed by: lúng …

Xem thêm

30 từ đi với giới từ IN

30 từ đi với giới từ IN

1. Believe in st/sb (v): tin tưởng cái gì/vào ai 2. Break in (v): xông vào, đột nhập vào 3. Check in (v): đến và đăng kí tại khách sạn hay sân ga 4. Cut in (v) : làm gián …

Xem thêm

20 từ đi với giới từ ABOUT

20 từ đi với giới từ ABOUT

1. Agree with someone about/on something (v): đồng ý với ai về cái gì 2. Angry about st (adj): tức giận về điều gì 3. Anxious about (adj): lo lắng về 4. Care about (v): quan tâm về 5. Concerned …

Xem thêm